Dịch nghĩa:
入学試験に合格したそうですね。おめでとう。
Nghe nói bạn đã đậu kỳ thi vào trường, chúc mừng nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
学
Học
học; khoa học
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách