Dịch nghĩa:
先週の金曜日からずっといい天気です。
Từ thứ Sáu tuần trước đến nay trời đẹp liên tục.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí
tinh thần; không khí