Dịch nghĩa:
先生はその詩の意味を説明してくださった。
Thầy giáo đã giải thích ý nghĩa của bài thơ đó cho chúng tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
詩
Thi
thơ
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng