Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
の
言
い
うことに
注意
ちゅうい
をしなければならない。
Chúng ta phải chú ý đến những gì giáo viên nói.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
注意
ちゅうい
chú ý; thông báo; lưu ý
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
言
Ngôn
nói; từ
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích