Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
にどこにアクセントを
置
お
くかを
聞
きき
きなさい。
Hãy hỏi giáo viên nên đặt trọng âm ở đâu.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
アクセント
trọng âm
置く
おく
đặt; để
聞く
きく
nghe
為さる
なさる
làm
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe