Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

兄あにに乗のせていってもらえるように頼たのんでみます。
Tôi sẽ nhờ anh trai cho đi nhờ xe.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

兄
あに
anh trai; anh cả
乗せる
のせる
đặt lên (cái gì đó)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
貰う
もらう
nhận; lấy
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

兄
Huynh anh trai; anh cả
乗
Thừa lên xe; nhân
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật