Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

兄あににケモナーであることがバレました。
Tôi đã bị anh trai phát hiện là một người thích hóa trang thành thú.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

兄
あに
anh trai; anh cả
ケモナー
người yêu thích nhân vật động vật có đặc điểm con người
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

兄
Huynh anh trai; anh cả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật