Dịch nghĩa:
僕らの学校にはジムはあるけどプールはないんだ。
Trường chúng ta có phòng tập thể dục nhưng không có bể bơi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa