Dịch nghĩa:
僕はそのクラブの所属じゃありません。
Tôi không phải là thành viên của câu lạc bộ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
所
Sở
nơi; mức độ
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết