Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

僕ぼくのパソコンがフリーズしてしまった。
Máy tính của tôi đã bị đơ.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

僕
ぼく
tôi
パソコン
máy tính cá nhân; PC
フリーズ
đóng băng; biến thành băng
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật