Dịch nghĩa:
僕が間違ってた。僕が言ったことは忘れてちょうだい。
Tôi đã sai. Hãy quên đi những gì tôi đã nói.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
言
Ngôn
nói; từ
忘
Vong
quên