Dịch nghĩa:
値段が手ごろなら、その車を買いたい。
Nếu giá cả phải chăng, tôi muốn mua chiếc xe đó.
Từ vựng:
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
手
Thủ
tay
車
Xa
xe
買
Mãi
mua