Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
がソファーで
寝
ね
るから、
俺
おれ
のベッドどうぞ。
Tôi sẽ ngủ trên sofa, cứ dùng giường của tôi.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
ベッド
giường
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ