Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なん時じにトムが帰かえってくるか知しってる?
Bạn biết mấy giờ Tom về không?

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

何時
いつ
khi nào; vào lúc nào; bao lâu
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

何
Hà gì
時
Thời thời gian; giờ
帰
Quy trở về; dẫn đến
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật