Dịch nghĩa:
何の権限で私に出て行けと言うのだ。
Bạn có quyền gì mà bảo tôi ra đi?
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
言
Ngôn
nói; từ