Dịch nghĩa:
何とも信じられないほどの仕事を彼はしたもんだね。
Anh ấy đã làm một công việc không thể tin được.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
信
Tín
niềm tin; sự thật
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó