Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なん
で
人生
じんせい
はこんなに
苦悩
くのう
でいっぱいなんだ?
Tại sao cuộc sống lại đầy rẫy khổ đau như vậy?
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
何
なん
gì
人生
じんせい
cuộc đời
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
苦悩
くのう
đau khổ (tinh thần); đau đớn; đau khổ; khổ sở
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
Hán tự:
何
Hà
gì
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
悩
Não
rắc rối; lo lắng; đau đớn; đau khổ; bệnh tật