Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
が
正
ただ
しくて
何
なに
が
間違
まちが
いか
選択
せんたく
するのは
難
むずか
しいが、
選択
せんたく
しなければならない。
Mặc dù lựa chọn giữa "đúng" và "sai" là một việc khó, nhưng chúng ta vẫn phải lựa chọn.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
正しい
ただしい
đúng; chính xác
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
選択
せんたく
lựa chọn; chọn lựa; tùy chọn
為る
する
làm
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
何
Hà
gì
正
Chính
chính xác; công bằng
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết