Dịch nghĩa:
何かこのひもを切るものを貸して下さい。
Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
切
Thiết
cắt; sắc bén
貸
Thải
cho vay
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém