Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
会計
かいけい
係
がかり
はこれらの
数字
すうじ
を
調
しら
べるだろう。
Người phụ trách kế toán sẽ kiểm tra những con số này.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
会計
かいけい
kế toán; tài chính; tài khoản; tính toán
係
かかり
trách nhiệm; nhiệm vụ; người phụ trách; nhân viên; thư ký
此れ
これ
cái này
数字
すうじ
chữ số
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
数
Số
số; sức mạnh
字
Tự
chữ; từ
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải