Dịch nghĩa:
会社はそのプロジェクトから手をひいた。
Công ty đã rút khỏi dự án đó.
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
手
Thủ
tay