Dịch nghĩa:
他に記載すべき情報があれば教えてください。
Nếu có thông tin nào khác cần ghi chép, xin hãy cho tôi biết.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
記
Kí
ghi chép; tường thuật
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
教
Giáo
giáo dục