Dịch nghĩa:

Trường học hôm nay vẫn hoạt động tốt như trước.

Hán tự:

Kim bây giờ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
bằng cách; vì; xét theo; so với
Tiền phía trước; trước
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Phái phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do