Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今度
こんど
の
日曜日
にちようび
に
車
くるま
を
乗
の
り
回
まわ
して
行
い
けるところまで
行
い
こうぜ。
Chủ nhật tuần này hãy lái xe và đi đến nơi nào đó.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
今度
こんど
lần này
日曜日
にちようび
Chủ nhật
車
くるま
xe hơi; ô tô
乗り回す
のりまわす
lái (xe) quanh; đi (xe đạp) quanh
行ける
いける
giỏi; tốt
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
曜
Diệu
ngày trong tuần
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng