Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「今いま出でかけてはいけない」「どうしてだめなの」
"Bây giờ bạn không được ra ngoài." "Tại sao lại không được?"

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

今
いま
bây giờ
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng

Hán tự:

今
Kim bây giờ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật