Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
人
ひと
を
死刑
しけい
にするのは
正
ただ
しいことではない。
Tử hình không phải là điều đúng đắn.
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
人
ひと
người; ai đó
死刑
しけい
án tử hình; hình phạt tử hình
為る
する
làm
正しい
ただしい
đúng; chính xác
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người
死
Tử
chết
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
正
Chính
chính xác; công bằng