Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとが俺おれのことどう思おもおおうが、もう気きにしないよ。
Người ta nghĩ gì về tôi mình không quan tâm nữa.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
俺
おれ
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
もう
đã; rồi
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm

Hán tự:

人
Nhân người
俺
Yêm tôi
思
Tư nghĩ
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật