Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人々ひとびとはフットボールをするように奨励しょうれいさえされたのです。
Mọi người thậm chí còn được khuyến khích chơi bóng đá.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

Từ vựng:

人々
ひとびと
mọi người
フットボール
bóng đá (bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.; đặc biệt là bóng đá)
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
奨励
しょうれい
khuyến khích; thúc đẩy; khích lệ; kích thích

Hán tự:

人
Nhân người
奨
Tưởng khuyến khích
励
Lệ khuyến khích; chăm chỉ; truyền cảm hứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật