Dịch nghĩa:
京都には訪れる場所がたくさんあります。
Có nhiều nơi để thăm quan ở Kyoto.
Từ vựng:
Hán tự:
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ