Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

主人しゅじんは私わたしに入はいってくるように命めいじた。
Chủ nhà đã ra lệnh cho tôi vào trong.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

主人
しゅじん
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất
私
わたくし
tôi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
命ずる
めいずる
ra lệnh; chỉ huy

Hán tự:

主
Chủ chủ; chính
人
Nhân người
私
Tư tư nhân; tôi
入
Nhập vào; chèn
命
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật