Dịch nghĩa:
中央線においでのお客様は次の駅でお乗り換えください。
Quý khách đi tàu tuyến Chūō vui lòng chuyển tàu tại ga tiếp theo.
Từ vựng:
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
央
Ương
trung tâm; giữa
線
Tuyến
đường; tuyến
客
Khách
khách
様
Dạng
ngài; cách thức
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
駅
Dịch
nhà ga
乗
Thừa
lên xe; nhân
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới