Dịch nghĩa:
両天びんにかけようたってそうはいきませんよ。
Không thể cứ đặt lên hai đĩa cân mà giải quyết được.
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia