Dịch nghĩa:
世界にはこんなにたくさんの言語があるのかと驚いた。
Tôi ngạc nhiên khi thế giới có nhiều ngôn ngữ đến vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
驚
Kinh
ngạc nhiên