Dịch nghĩa:
上手な船乗りはほんの短時間で船になれる。
Một thuyền trưởng giỏi sẽ quen với con tàu chỉ trong thời gian ngắn.
Từ vựng:
Hán tự:
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
船
Thuyền
tàu; thuyền
乗
Thừa
lên xe; nhân
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian