Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
三時
さんじ
まで
部屋
へや
を
使
つか
っていてもいいですか。
Tôi có thể sử dụng phòng đến ba giờ được không?
Ngữ pháp:
~てもいい (〜temo ii)
Để cho hoặc hỏi xin phép; 'được phép', 'có thể', 'có thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
三
さん
ba; 3
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
部屋
へや
phòng; buồng
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
三
Tam
ba
時
Thời
thời gian; giờ
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
使
Sử
sử dụng; sứ giả