Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

一いち食しょくくらい食事しょくじを抜ぬいてもたいしたことないよ。
Bỏ bữa một bữa ăn cũng không sao cả.

Ngữ pháp:

~くらい (〜kurai)

Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

一
いち
một; 1
食
しょく
thực phẩm; đồ ăn
食事
しょくじ
bữa ăn
抜く
ぬく
kéo ra; rút ra; lấy ra; rút phích cắm; nhổ cỏ
大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

一
Nhất một
食
Thực ăn; thực phẩm
事
Sự sự việc; lý do
抜
Bạt trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật