Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ワインは、
白
しろ
と
赤
あか
どちらになさいますか?
Bạn muốn rượu vang trắng hay đỏ?
Từ vựng:
ワイン
rượu vang
白
しろ
màu trắng
赤
あか
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
白
Bạch
trắng
赤
Xích
đỏ