Dịch nghĩa:
ロボットの背の下部に、三箇のボタンがあった。
Phía dưới lưng của robot có ba nút.
Hán tự:
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
三
Tam
ba
箇
Cá
đơn vị đếm cho vật phẩm