Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロシア
語
ご
が
習
なら
いたかったんだけど、この
語学
ごがく
学校
がっこう
は
英語
えいご
とスペイン
語
ご
しか
教
おし
えてくれないんだ。
Tôi muốn học tiếng Nga, nhưng trường ngôn ngữ này chỉ dạy tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha thôi.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
ロシア語
ロシアご
tiếng Nga
習う
ならう
học; học tập
此の
この
này
語学
ごがく
học ngoại ngữ
学校
がっこう
trường học
英語
えいご
tiếng Anh
スペイン語
スペインご
tiếng Tây Ban Nha
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
習
Tập
học
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
教
Giáo
giáo dục