Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
レンタカーの
乗
の
り
捨
す
て
料金
りょうきん
はいくらだろう?
Phí bỏ xe thuê là bao nhiêu nhỉ?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
レンタカー
xe thuê; xe cho thuê
乗り捨てる
のりすてる
xuống; bỏ (tàu hoặc phương tiện)
料金
りょうきん
phí; lệ phí; vé
幾ら
いくら
bao nhiêu
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
捨
Xả
vứt bỏ
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng