Dịch nghĩa:
レモンやライムはすっぱい果物である。
Chanh và chanh leo là những loại quả chua.
Hán tự:
果
Quả
trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề