Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラッシュアワーの
時間
じかん
に
通学
つうがく
するのは
疲
つか
れるしいやになる。
Đi học vào giờ cao điểm vừa mệt mỏi vừa khó chịu.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
ラッシュアワー
giờ cao điểm
時間
じかん
thời gian
通学
つうがく
đi học
為る
する
làm
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
嫌
いや
không thích
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
学
Học
học; khoa học
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc