通学 [Thông Học]

つうがく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đi học

JP: いつもバス通学つうがくです。

VI: Tôi luôn đi học bằng xe buýt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ以前いぜん自転車じてんしゃ通学つうがくだったが、いまはバス通学つうがくです。
Anh ấy trước đây đi học bằng xe đạp, nhưng bây giờ đi bằng xe buýt.
ジムはバス通学つうがくです。
Jim đi học bằng xe buýt.
わたし徒歩とほ通学つうがくです。
Tôi đi bộ đi học.
エミリーは徒歩とほ通学つうがくです。
Emily đi bộ đến trường.
かれ徒歩とほ通学つうがくだ。
Anh ấy đi bộ đến trường.
自転車じてんしゃ通学つうがくひともいるし、バス通学つうがくひともいるよ。
Có người đi học bằng xe đạp, cũng có người đi bằng xe buýt.
ケンはバスで通学つうがくする。
Ken đi học bằng xe buýt.
かれ自転車じてんしゃ通学つうがくする。
Anh ấy đi học bằng xe đạp.
かれあるいて通学つうがくする。
Anh ấy đi bộ đến trường.
通学つうがくちゅう財布さいふをなくしました。
Tôi đã làm mất ví trong lúc đi học.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 通学
  • Cách đọc: つうがく
  • Loại từ: Danh từ; động từ nhóm 3 với する通学する
  • Nghĩa khái quát: đi học (tới trường) hằng ngày, việc di chuyển đến/trở về trường
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong đời sống, quy định nhà trường
  • Cụm thường gặp: 通学路・通学時間・自転車通学・徒歩通学通学定期券・通学バス

2. Ý nghĩa chính

通学 chỉ hành vi đi lại đến trường (đi và về), nhấn vào quãng đường, phương tiện, thời gian di chuyển của học sinh/sinh viên.

3. Phân biệt

  • 通勤: Đi làm. 通学 dành cho đi học.
  • 登校: “Lên trường/đi tới trường” (hành vi đến nơi) trong ngày; 下校: tan học về nhà.
  • 通塾: Đi học thêm (đến 塾 – trung tâm luyện thi).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 電車で通学する・片道1時間かけて通学する・自転車通学は禁止
  • Quy định/An toàn: 通学路(đường tới trường), 通学区域(khu vực tuyển sinh), 通学バス(xe buýt trường)
  • Vé/thẻ: 通学定期券(vé tháng học sinh) khác với 通勤定期券.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
登校/下校 Liên quan Đến trường / tan học về Nhấn thời điểm trong ngày, không nhấn quãng đường.
通勤 Phân biệt Đi làm Dành cho người đi làm.
通塾 Liên quan Đi học thêm Đến trung tâm luyện thi (塾).
在宅学習 Đối lập ngữ dụng Học tại nhà Trạng thái không cần 通学 (ví dụ học online).
不登校 Đối lập hiện tượng Không đến trường Vấn đề xã hội; trái với đi học đều đặn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ツウ・ツ/とおる・とおす・かよう): thông qua, đi lại; gợi “đi đi về về”.
  • (ガク/まなぶ): học tập.
  • Cấu tạo nghĩa: “đi đi về về” + “học” → việc đi học hằng ngày.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi hỏi đường hoặc xin phép, người Nhật hay nói “子どもの通学路なので気をつけてください” để nhấn mạnh yếu tố an toàn. Với vé tàu, chọn đúng “通学定期券” để được ưu đãi cho học sinh/sinh viên.

8. Câu ví dụ

  • 毎日電車で通学している。
    Mỗi ngày tôi đi học bằng tàu điện.
  • 片道一時間かけて通学するのは大変だ。
    Đi học mất một tiếng cho mỗi lượt thật vất vả.
  • この道路は子どもの通学路になっている。
    Con đường này là tuyến đường đi học của trẻ em.
  • 学校は自転車通学を禁止している。
    Trường cấm đi học bằng xe đạp.
  • 新学期からバスで通学することにした。
    Từ học kỳ mới tôi quyết định đi học bằng xe buýt.
  • 通学定期券の払い戻しを申請した。
    Tôi đã xin hoàn tiền vé tháng đi học.
  • 弟は徒歩で通学している。
    Em trai tôi đi bộ đến trường.
  • 大雨で安全のため通学を見合わせた。
    Do mưa lớn nên tạm dừng việc đến trường để đảm bảo an toàn.
  • 引っ越して通学時間が短くなった。
    Chuyển nhà xong thời gian đi học đã ngắn lại.
  • オンライン授業が増え、通学の機会が減った。
    Lớp học trực tuyến tăng lên nên cơ hội đến trường giảm đi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 通学 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?