Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラジオが
大
おお
きすぎるからもっとボリュームを
下
さ
げなさい。
Cái radio to quá, hãy vặn nhỏ âm lượng lại.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
ラジオ
radio
大きい
おおきい
to
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
ボリューム
âm lượng (mức âm thanh)
下げる
さげる
treo; đeo (ví dụ: trang trí)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém