Dịch nghĩa:
ヨルダン川は死海に注ぐ唯一の川である。
Sông Jordan là con sông duy nhất chảy vào Biển Chết.
Từ vựng:
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
死
Tử
chết
海
Hải
biển; đại dương
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
唯
Duy
chỉ; duy nhất
一
Nhất
một