Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
モンゴメリーは、そのすべてが
始
はじ
まった
所
ところ
であった。
Montgomery là nơi mọi thứ bắt đầu.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
始まる
はじまる
bắt đầu; khởi đầu
所
ところ
nơi; chỗ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
始
Thí
bắt đầu
所
Sở
nơi; mức độ