Dịch nghĩa:
メールオーダー用のカタログを購入したいと思います。
Tôi muốn mua catalog dành cho đặt hàng qua mail.
Từ vựng:
Hán tự:
用
Dụng
sử dụng; công việc
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn
思
Tư
nghĩ