Dịch nghĩa:
メニューにはいろいろ多彩な料理があった。
Thực đơn có nhiều món ăn đa dạng.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
彩
Thái
tô màu; sơn; trang điểm
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật