Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メナドは
手術
しゅじゅつ
を
受
う
けないといけない。
Menado cần phải phẫu thuật.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
手術
しゅじゅつ
phẫu thuật
受ける
うける
nhận; lấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
受
Thụ
nhận; trải qua