Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メイブルはブリッジをしながらおしゃべりするのが
好
す
きだ。
Mable thích nói chuyện trong khi chơi bridge.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
ブリッジ
cầu
為る
する
làm
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó